genus daucus

genus daucus

A carrot is a root vegetable from the genus Daucus.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Daucus (danh pháp khoa học: Daucus) – một chi thực vật thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài cây thân thảo, trong đó nổi tiếng nhất là cà rốt (Daucus carota). Đây thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ nhóm các loài đặc điểm chung như rễ củ, hoa hình tán, xẻ.

dụ sử dụng
  • (Chi Daucus bao gồm cà rốt thường cà rốt dại.)
  • (Nhiều loài trong chi Daucus rễ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus Daucus"thường dùng trong văn bản khoa học, thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • The classification of the genus Daucus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Daucus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • "species within genus Daucus"các loài trong chi Daucus.

    • Taxonomists are still debating the boundaries between species within genus Daucus. (Các nhà phân loại học vẫn đang tranh luận về ranh giới giữa các loài trong chi Daucus.)
Biến thể từ gần giống
  • Daucus carota (danh từ riêng): loài cà rốt thường, loài điển hình của chi Daucus.

    • Daucus carota is cultivated worldwide for its taproot. (Daucus carota được trồng trên toàn thế giới để lấy rễ củ.)
  • Daucaceae (danh từ): họ Daucaceae – tên của họ Hoa tán (nay thường được gọi là Apiaceae). Lưu ý: không nhầm lẫn với "genus Daucus".

Từ đồng nghĩa
  • Chi cà rốt: tên thông dụng trong tiếng Việt cho genus Daucus, do cà rốt loài đại diện.

    • Chi cà rốt (genus Daucus) khoảng 25 loài. (The carrot genus (genus Daucus) has about 25 species.)
  • Daucus (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong danh pháp khoa học.

    • Daucus is a genus of flowering plants. (Daucus một chi thực vật hoa.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Daucus: chỉ các loài cụ thể trong chi này.

    • Các loài thuộc chi Daucus thường hoa trắng hoặc hồng. (Species in the genus Daucus often have white or pink flowers.)
  • Phân loại chi Daucus: quá trình phân chia sắp xếp các loài trong chi.

    • Phân loại chi Daucus dựa trên hình thái hạt rễ. (Classification of the genus Daucus is based on seed and root morphology.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Daucus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể gặp: - "Daucus carota" loài điển hìnhdùng để chỉ loài đại diện cho chi. - Daucus carota loài điển hình của chi Daucus. (Daucus carota is the type species of the genus Daucus.)